Nghĩa tiếng Việt
chăn đơn; ra giường; mùng; màn trên giường
Âm Hán Việt
chù
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 衣
- Số nét
- 13 nét
裯 thuộc bộ 衣 (y – quần áo). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} trống. Đây là chữ hiếm chỉ loại áo ngủ ngắn hoặc chăn nhỏ. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Loại từ & cách dùng
Chữ này dùng làm danh từ chỉ các loại chăn mỏng hoặc màn che giường thời xưa.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: chù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trù": bộ 衣 (y – áo quần) gợi chiếc áo "trù" ngủ ngắn, ấm áp mặc khi nghỉ ngơi.
Gương Hán-Việt
trù — ít dùng trong tiếng Việt với nghĩa áo ngủ.
Mở khoá kiến thức
Biết 裯 giúp đọc mô tả trang phục ngủ và vải vóc trong văn bản lịch sử Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có glyph-origin chi tiết từ Wiktionary cho 裯 (chỉ {{Han etym}} trống). Chữ thuộc bộ 衣 (y – áo), âm chóu. Có thể chỉ áo ngủ ngắn hoặc chăn nhỏ. Chưa có nguồn học thuật, confidence thấp.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 裯是古代的一种短衣或小被。
裯 là loại áo ngắn hoặc chăn nhỏ thời cổ đại.
- 古代文人常在诗中提及裯。
Văn nhân cổ đại thường đề cập đến 裯 trong thơ.
- 裯字属于衣部,表示衣物类别。
Chữ 裯 thuộc bộ 衣, chỉ loại áo quần cụ thể.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.