Nghĩa tiếng Việt
mũ trụ (đội cùng áo giáp)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
胄 = 肉 (Nhục, biểu nghĩa: cơ thể/dòng dõi) + 由 (Do, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi 胄 phân kỳ từ dạng biến thể của 冑 (mũ trụ). Nay 胄 chỉ nghĩa dòng dõi, hậu duệ; 冑 chỉ mũ giáp.
Hán-Việt: tru
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trụ": 肉 (cơ thể) + 由 (do/từ) — hậu duệ là người "trụ" cột kế thừa từ cơ thể (dòng máu) của tổ tiên.
Gương Hán-Việt
trụ trong 贵胄 (quý trụ — dòng dõi quý tộc); 华胄 (Hoa trụ — con cháu người Hoa)
Mở khoá kiến thức
Biết 胄 mở khoá từ cổ văn 贵胄 (quý tộc danh gia), 天潢贵胄 (thiên hoàng quý trụ — dòng dõi hoàng tộc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
胄 là chữ hình thanh: 肉 (biểu nghĩa) + 由 (biểu âm). Wiktionary ghi nhận chữ này phân kỳ từ 冑 (mũ trụ). Nghĩa trong văn cổ: hậu duệ, con cháu (thế hệ tiếp nối). Kim văn và tiểu triện ghi nhận đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他出身贵胄,家世显赫。
Anh ta xuất thân danh gia vọng tộc, gia thế hiển hách.
- 天潢贵胄,世袭爵位。
Dòng dõi hoàng tộc, tước vị cha truyền con nối.
- 华胄后裔,至今仍守祖业。
Hậu duệ dòng dõi Hoa tộc, đến nay vẫn giữ gìn cơ nghiệp tổ tiên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.