Từ vựng tiếng Trung
zhǔ

Nghĩa tiếng Việt

cầm, chống đỡ

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

拄 = 扌 (Thủ, biểu nghĩa: tay) + 主 (Chủ, biểu âm). Wiktionary ghi rõ ls=psc (hình thanh): 手 (扌) cho nghĩa, 主 cho âm zhǔ. Chữ hình thanh điển hình.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /zhǔ/dựa vào

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trụ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trụ": tay (扌) chắc như chủ nhân (主) — chống đỡ, làm trụ cột đỡ lấy.

Gương Hán-Việt

"trụ" trong 拄杖 (trụ trượng — chống gậy); liên hệ với 柱 (trụ cột)

Mở khoá kiến thức

Biết 拄 mở khoá 拄杖 (chống gậy), 拄着拐杖 (chống nạng), 支拄 (chống đỡ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 拄 (trụ) là chữ hình thanh (ls=psc): bộ 手 (扌 — Thủ) biểu nghĩa chỉ hành động tay; 主 (Chủ) biểu âm zhǔ. Nghĩa gốc: chống đỡ bằng tay, tựa vào; cầm gậy chống. Wiktionary xác nhận chữ cổ (mc=y, oc=y).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 老人拄着拐杖走路。lǎorén zhǔ zhe guǎizhàng zǒulù. thanh 3

    Người cao tuổi chống gậy đi bộ.

  • 他拄着一根木棍。tā zhǔ zhe yī gēn mùgùn. thanh 1

    Anh ấy chống một cái gậy gỗ.

  • 受伤后,他需要拄拐。shòushāng hòu, tā xūyào zhǔ guǎi. thanh 4

    Sau khi bị thương, anh ấy cần chống nạng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm zhù và Hán-Việt "trụ", nhưng 柱 có bộ 木 (cột gỗ, trụ cột)

  • là thành phần biểu âm của 拄, cùng âm zhǔ — 主 nghĩa chủ nhân

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.