Từ vựng tiếng Trung
zōu

Nghĩa tiếng Việt

Ấp Châu ở huyện Khúc Phụ của nước Lỗ thời xưa (nay thuộc tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc)

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鄹 không có ghi chú cấu tạo chi tiết trong Wiktionary. Bộ 邑 (ấp, vùng đất) cho thấy đây là địa danh. Là tên ấp Trâu thuộc huyện Khúc Phụ nước Lỗ — nơi sinh của Khổng Tử.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trâu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trâu" (ấp Trâu): bộ 邑 (ấp, đất) — địa danh lịch sử gắn với cha của Khổng Tử, nhớ Trâu Ấp = quê nhà nhà Khổng.

Gương Hán-Việt

鄹邑 (trâu ấp) = ấp Trâu, quê cha Khổng Tử

Mở khoá kiến thức

Biết 鄹 đọc được địa danh cổ trong sử sách Xuân Thu và các ghi chép về Khổng Tử.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鄹 liushutong 1
Lục thư thông

Wiktionary chỉ ghi nhận 鄹 là địa danh (rfdef). Chữ thuộc bộ 邑 (ấp), chỉ ấp Trâu (鄹邑) ở huyện Khúc Phụ, nước Lỗ thời Xuân Thu — nơi cha của Khổng Tử từng làm quan. Chưa có nguồn học thuật ghi chú cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鄹是孔子父亲的封地。zōu shì Kǒngzǐ fùqīn de fēngdì. thanh 1

    Ấp Trâu là đất phong của cha Khổng Tử.

  • 古鄹邑位于曲阜附近。gǔ zōu yì wèiyú Qūfù fùjìn. thanh 3

    Ấp Trâu cổ nằm gần Khúc Phụ.

  • 史书中偶见鄹字。shǐshū zhōng ǒu jiàn zōu zì. thanh 3

    Trong sử sách thỉnh thoảng thấy chữ 鄹.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc zōu, cùng liên quan địa danh nước Lỗ — dễ nhầm

  • cùng đọc zōu, cũng là địa danh thời cổ — dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.