Từ vựng tiếng Trung
zhì

Nghĩa tiếng Việt

tắc nghẽn, trở ngại

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

窒 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hang hốc, chỗ bít kín) + 至 (Chí, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa: bít kín, tắc nghẽn, ngột ngạt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: trất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trất": hang (穴/huyệt) bít kín đến tận cùng (至/chí) — không khí "trất" tắc, ngột ngạt.

Gương Hán-Việt

"Trất" trong từ Hán-Việt: 窒息 (trất tức — ngạt thở), 窒碍 (trất ngại — cản trở).

Mở khoá kiến thức

Biết 窒 (trất) nhận ra từ y tế 窒息 (ngạt thở) và từ 窒碍难行 (cản trở khó đi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

窒 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 窒 là chữ hình thanh: 穴 (hang, lỗ hổng — biểu nghĩa) kết hợp với 至 (đến — biểu âm). Nghĩa gốc: bít kín, không thể qua được; mở rộng thành ngột ngạt, tắc thở. Thấy từ tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 煤气泄漏可能导致窒息。méiqì xièlòu kěnéng dǎozhì zhìxī. thanh 2

    Rò rỉ khí gas có thể gây ngạt thở.

  • 那个房间空气窒闷,很不舒服。nàge fángjiān kōngqì zhìmèn, hěn bù shūfu. thanh 4

    Căn phòng đó không khí ngột ngạt, rất khó chịu.

  • 繁琐的程序窒碍了工作效率。fánsuǒ de chéngxù zhì'ài le gōngzuò xiàolǜ. thanh 2

    Thủ tục rườm rà cản trở hiệu quả công việc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 窒 chứa 至, đồng âm Hán-Việt chí/trất

  • cùng bộ 穴, cùng liên quan không gian kín

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.