Nghĩa tiếng Việt
tắc nghẽn, trở ngại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
窒 = 穴 (Huyệt, biểu nghĩa: hang hốc, chỗ bít kín) + 至 (Chí, biểu âm); chữ hình thanh. Nghĩa: bít kín, tắc nghẽn, ngột ngạt.
Hán-Việt: trất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trất": hang (穴/huyệt) bít kín đến tận cùng (至/chí) — không khí "trất" tắc, ngột ngạt.
Gương Hán-Việt
"Trất" trong từ Hán-Việt: 窒息 (trất tức — ngạt thở), 窒碍 (trất ngại — cản trở).
Mở khoá kiến thức
Biết 窒 (trất) nhận ra từ y tế 窒息 (ngạt thở) và từ 窒碍难行 (cản trở khó đi).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 窒 là chữ hình thanh: 穴 (hang, lỗ hổng — biểu nghĩa) kết hợp với 至 (đến — biểu âm). Nghĩa gốc: bít kín, không thể qua được; mở rộng thành ngột ngạt, tắc thở. Thấy từ tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 煤气泄漏可能导致窒息。
Rò rỉ khí gas có thể gây ngạt thở.
- 那个房间空气窒闷,很不舒服。
Căn phòng đó không khí ngột ngạt, rất khó chịu.
- 繁琐的程序窒碍了工作效率。
Thủ tục rườm rà cản trở hiệu quả công việc.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.