Nghĩa tiếng Việt
roi ngựa, gậy; cái ống trong nhạc khí
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
簻 là chữ bộ 竹 (Trúc, tre), có nghĩa roi ngựa (gậy) hoặc ống trong nhạc khí. Wiktionary ghi {{Han etym}} không có phân tích chi tiết. Chưa rõ cấu trúc lục thư.
Hán-Việt: trảo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trảo": chữ 簻 bộ 竹 (tre) — hình ảnh cây roi ngựa bằng tre, hoặc ống tre dùng trong nhạc khí cổ.
Gương Hán-Việt
"trảo" — đọc Hán-Việt của 簻, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 簻 mở khoá nhóm chữ bộ 竹 chỉ dụng cụ tre trong kỵ binh và nhạc cụ cổ
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi {{Han etym}} không có gloss cụ thể. Bộ 竹 (trúc, tre) phù hợp với cả hai nghĩa: roi ngựa (làm từ tre) và ống nhạc (nhạc khí làm từ tre). Chữ văn ngôn, ít gặp hiện đại.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 骑手以簻驱马,疾驰而去。
Kỵ sĩ dùng roi 簻 thúc ngựa, phóng nhanh mà đi.
- 乐师吹簻,声传四方。
Nhạc sĩ thổi 簻, tiếng vang bốn phương.
- 簻为竹制,轻便耐用。
簻 làm từ tre, nhẹ và bền.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.