Từ vựng tiếng Trung
zhuā

Nghĩa tiếng Việt

tóc hai mái; rẽ ngôi giữa

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

髽 thuộc bộ 髟 (Bão, tóc); Wiktionary ghi rfdef nhưng có từ ghép 髽髻 (kiểu búi tóc). Nghĩa liên quan đến tóc, đặc biệt là kiểu búi tóc trong tang lễ.

Hán-Việt: troa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "troa": bộ 髟 (tóc) gợi hình ảnh tóc được tạo kiểu — 髽 là kiểu búi tóc đặc biệt dùng trong tang lễ cổ đại Trung Hoa.

Gương Hán-Việt

troa — không dùng trong Hán-Việt hiện đại; chữ cổ về nghi lễ tóc tang

Mở khoá kiến thức

Biết 髽 (troa) giúp đọc văn ngôn về tang lễ và lễ nghi tóc cổ đại: 髽髻.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

髽 (troa): chữ thuộc bộ 髟 (Bão, tóc). Âm Quan Thoại zhuā, Quảng Đông zaa1. Wiktionary ghi rfdef nhưng từ ghép 髽髻 gợi ý đây là một kiểu búi tóc đặc biệt. Trong văn ngôn cổ, 髽 liên quan đến kiểu búi tóc đơn giản trong tang lễ, khi phụ nữ để tang. Chưa có nguồn học thuật phân tích glyph chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 髽為古代婦女居喪之髮式。zhuā wéi gǔdài fùnǚ jūsāng zhī fàshì. thanh 1

    髽 là kiểu tóc tang lễ của phụ nữ cổ đại.

  • 婦人居喪結髽,以示哀悼。fùrén jūsāng jié zhuā, yǐ shì āidào. thanh 4

    Phụ nữ chịu tang búi tóc 髽 để tỏ thương tiếc.

  • 髽髻之制見於禮記喪服篇。zhuājì zhī zhì jiàn yú lǐjì sāngfú piān. thanh 1

    Quy định búi 髽 thấy trong thiên Tang Phục sách Lễ Ký.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 髟; 髻 nghĩa là búi tóc — từ ghép 髽髻 là kiểu búi đặc biệt

  • cùng bộ 髟; 鬟 là kiểu cuộn tóc của phụ nữ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.