Nghĩa tiếng Việt
ống đựng tên
Âm Hán Việt
lan
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 竹
- Số nét
- 23 nét
Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ chỉ dụng cụ đeo bên người để đựng cung tên của binh lính thời xưa.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: lan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tràn": bộ Trúc (竹) gợi ống tre, ống đựng tên cung thủ ngày xưa làm bằng tre.
Gương Hán-Việt
tràn: ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, xuất hiện trong văn bản Hán Nôm cổ.
Mở khoá kiến thức
Biết 籣 giúp đọc hiểu văn bản võ thuật và lịch sử cổ Trung Hoa về vũ khí.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
籣 (lán) chỉ bao đựng tên (mũi tên) trong lịch sử, ghi nhận dưới dạng danh từ lịch sử (historical quiver). Cấu trúc nội tại chưa được phân tích đầy đủ theo lục thư.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古代武士携带籣以盛箭。
Võ sĩ thời cổ đại mang theo ống đựng tên.
- 籣中装有数支利箭。
Trong ống đựng tên có nhiều mũi tên sắc bén.
- 将军命士兵检查籣中箭矢。
Tướng quân ra lệnh cho binh sĩ kiểm tra tên trong bao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.