Nghĩa tiếng Việt
đồ quý báu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
琛 không có cấu trúc IDS xác nhận trong dữ liệu. Theo hình dạng, có thể phân tích gồm 王(ngọc, bộ ngọc 玉 biến thể) + 深 (thâm, sâu) rút gọn, nhưng chưa có nguồn học thuật. Có thể là chữ hình thanh với bộ ngọc 玉/王 biểu nghĩa châu báu.
Hán-Việt: trâm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trâm": châu báu quý giá — 琛 thường xuất hiện trong tên người Việt Nam như một chữ đẹp mang nghĩa tài năng, quý báu.
Gương Hán-Việt
trâm — dùng trong tên người (琛), ít gặp trong từ ghép thông dụng
Mở khoá kiến thức
Biết 琛 mở khoá: 琛贝 (châu báu), xuất hiện trong tên riêng và thơ văn cổ về cống phẩm quý.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chưa có cấu trúc Wiktionary xác định cho 琛. Ngữ nghĩa gốc là châu báu, vật quý. Chữ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ và tên riêng. chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的名字叫李琛。
Tên anh ấy là Lý Trâm.
- 琛贝是古代的贡品。
Châu báu là貢品thời cổ đại.
- 各地献上琛珍异宝。
Các nơi dâng lên châu báu và vật lạ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.