Từ vựng tiếng Trung
chēn

Nghĩa tiếng Việt

đồ quý báu

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

琛 không có cấu trúc IDS xác nhận trong dữ liệu. Theo hình dạng, có thể phân tích gồm 王(ngọc, bộ ngọc 玉 biến thể) + 深 (thâm, sâu) rút gọn, nhưng chưa có nguồn học thuật. Có thể là chữ hình thanh với bộ ngọc 玉/王 biểu nghĩa châu báu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trâm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trâm": châu báu quý giá — 琛 thường xuất hiện trong tên người Việt Nam như một chữ đẹp mang nghĩa tài năng, quý báu.

Gương Hán-Việt

trâm — dùng trong tên người (琛), ít gặp trong từ ghép thông dụng

Mở khoá kiến thức

Biết 琛 mở khoá: 琛贝 (châu báu), xuất hiện trong tên riêng và thơ văn cổ về cống phẩm quý.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

琛 seal 1
Tiểu triện
琛 liushutong 1
Lục thư thông

Chưa có cấu trúc Wiktionary xác định cho 琛. Ngữ nghĩa gốc là châu báu, vật quý. Chữ này chủ yếu xuất hiện trong văn chương cổ và tên riêng. chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的名字叫李琛。tā de míngzi jiào Lǐ Chēn. thanh 1

    Tên anh ấy là Lý Trâm.

  • 琛贝是古代的贡品。chēn bèi shì gǔdài de gòngpǐn. thanh 1

    Châu báu là貢品thời cổ đại.

  • 各地献上琛珍异宝。gè dì xiàn shàng chēn zhēn yì bǎo. thanh 4

    Các nơi dâng lên châu báu và vật lạ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chén, rất phổ biến, dễ nhầm khi viết tên

  • có phần tự dạng tương tự, âm khác nhưng hình gần

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.