Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

tiếng rắc

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鉔 thuộc bộ 金 (kim, kim loại). Không có phân tích thành phần từ Wiktionary. Bộ 金 gợi ý tiếng kim loại cọ xát hoặc cắt. Chữ mô phỏng âm thanh rắc rắc.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: trách

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trách": kim loại (金) phát ra tiếng "trách" — cọ xát, cào lên bề mặt cứng — đó là 鉔.

Gương Hán-Việt

trách — ít dùng trong từ Hán-Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Bộ 金 liên kết 鉔 với nhóm chữ công cụ kim loại và âm thanh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary không cung cấp phân tích glyph cho 鉔. Bộ 金 (kim loại) kết hợp với nghĩa tượng thanh — tiếng rắc, tiếng xước của dụng cụ kim loại. Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 锉刀发出鉔鉔的声音。cuòdāo fāchū zā zā de shēngyīn. thanh 4

    Cái giũa phát ra tiếng rắc rắc.

  • 鉔是形容金属摩擦声的字。zā shì xíngróng jīnshǔ mócā shēng de zì. thanh 1

    鉔 là chữ miêu tả tiếng kim loại cọ xát.

  • 古代工匠用鉔打磨刀具。gǔdài gōngjiàng yòng zā dǎmó dāojù. thanh 3

    Thợ thủ công thời cổ dùng 鉔 để mài dao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 砸 (bộ 石) cùng âm zā, nghĩa đập vỡ

  • 咋 cùng âm zā, nghĩa là sao vậy / cắn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.