Từ vựng tiếng Trung
cūn

Nghĩa tiếng Việt

đá; đuổi; tống cổ; lui; dừng; hoãn; lùi; rút lui

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

踆 là chữ bộ 足 (Túc, chân), mang nhiều nghĩa theo âm đọc khác nhau. Wiktionary ghi nhận ba âm đọc nhưng không phân tích rõ cấu trúc lục thư. Chưa rõ hình thanh hay hội ý.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tồn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tồn": chữ 踆 bộ 足 (chân) — một chân đá ra (cūn), hoặc chân bước lùi (qūn), hoặc khom xuống ngồi xổm (dūn).

Gương Hán-Việt

"tồn" — đọc Hán-Việt của 踆, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 踆 mở khoá nhóm chữ bộ 足 chỉ hành động chân: đá, lui, ngồi xổm

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận ba cách đọc: cūn/cún (đá), qūn (lui, rút lui), dūn (dạng khác của 蹲, ngồi xổm). Bộ 足 (chân) là chỉ hành động liên quan đến chân. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 踆之使退。qūn zhī shǐ tuì. thanh 1

    Bắt lui ra.

  • 踆踆而行,步步为营。qūnqūn ér xíng, bùbù wéi yíng. thanh 1

    Từng bước lui lại, từng bước thận trọng.

  • 以足踆之。yǐ zú cūn zhī. thanh 3

    Dùng chân đá vào.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 足, 踆 là dạng thông dụng cổ của 蹲 (ngồi xổm)

  • cùng bộ 足, tự dạng tương tự

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.