Nghĩa tiếng Việt
đá; đuổi; tống cổ; lui; dừng; hoãn; lùi; rút lui
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
踆 là chữ bộ 足 (Túc, chân), mang nhiều nghĩa theo âm đọc khác nhau. Wiktionary ghi nhận ba âm đọc nhưng không phân tích rõ cấu trúc lục thư. Chưa rõ hình thanh hay hội ý.
Hán-Việt: tồn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tồn": chữ 踆 bộ 足 (chân) — một chân đá ra (cūn), hoặc chân bước lùi (qūn), hoặc khom xuống ngồi xổm (dūn).
Gương Hán-Việt
"tồn" — đọc Hán-Việt của 踆, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 踆 mở khoá nhóm chữ bộ 足 chỉ hành động chân: đá, lui, ngồi xổm
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận ba cách đọc: cūn/cún (đá), qūn (lui, rút lui), dūn (dạng khác của 蹲, ngồi xổm). Bộ 足 (chân) là chỉ hành động liên quan đến chân. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chữ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 踆之使退。
Bắt lui ra.
- 踆踆而行,步步为营。
Từng bước lui lại, từng bước thận trọng.
- 以足踆之。
Dùng chân đá vào.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.