Từ vựng tiếng Trung
suǒ

Nghĩa tiếng Việt

giam, nhốt, khoá chặt

1 chữ18 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鎖 = 金 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 𧴪 (biểu âm cổ). Chữ hình thanh: bộ 金 chỉ vật liệu (ổ khoá làm kim loại), thành phần bên phải cho âm đọc. Chữ truyền thống, giản thể viết 锁.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: toả

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toả": Kim (kim loại) + thành phần âm — cái khoá kim loại, toả thân là 'bị giam cầm', toả kim là 'ổ khoá vàng'. Trong tiếng Việt: 'phong toả' (phong tỏa), 'bị toả' đều từ chữ này.

Gương Hán-Việt

phong toả, toả thân — trong tiếng Việt Hán-Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 鎖 mở khoá: 鎖鏈 (xiềng xích), 門鎖 (ổ khoá cửa), 封鎖 (phong toả).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鎖 seal 1
Tiểu triện
鎖 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 鎖 là chữ hình thanh (psc): bộ 金 biểu nghĩa 'kim loại' (khoá làm bằng kim loại), thành phần 𧴪 biểu âm. Nghĩa cơ bản là ổ khoá, xích xiềng, và hành động khoá chặt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她用鎖锁上了门。Tā yòng suǒ suǒ shàng le mén. thanh 1

    Cô ấy dùng ổ khoá khoá cửa lại.

  • 这把鎖很难打开。Zhè bǎ suǒ hěn nán dǎkāi. thanh 4

    Ổ khoá này rất khó mở.

  • 警察封鎖了现场。Jǐngchá fēngsuǒ le xiànchǎng. thanh 3

    Cảnh sát phong toả hiện trường.

  • 铁链和鎖把犯人束缚住了。Tiěliàn hé suǒ bǎ fànrén shùfù zhù le. thanh 3

    Xích sắt và khoá trói buộc tù nhân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chữ giản thể của 鎖, hình dạng rất khác nhau

  • cùng âm suǒ, nghĩa 'vụn vặt' — không liên quan nhưng dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.