Từ vựng tiếng Trung
suō

Nghĩa tiếng Việt

gốc các-bô-xin (-COOH)

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

羧 = 羊 (phần rút gọn của 氧 — dưỡng khí/oxy) + 夋 (phần rút gọn của 酸 — toan/axit); chữ hội ý. Đây là chữ hiện đại tạo ra cho hoá học hữu cơ: ghép ý oxy + axit để chỉ nhóm carboxyl (-COOH).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: toa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "toa": Nhóm 羧 (toa) = oxy (羊≈氧) + axit (夋≈酸) kết hợp — đúng như công thức -COOH của nhóm carboxyl.

Gương Hán-Việt

toa (羧 — nhóm carboxyl -COOH)

Mở khoá kiến thức

Biết 羧 mở khoá hệ thống thuật ngữ hoá hữu cơ Trung Quốc: 羧酸 (toa toan — carboxylic acid), 羧基 (toa cơ — nhóm carboxyl).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hội ý hiện đại (không có glyph cổ): 羊 rút gọn từ 氧 (dưỡng — oxy) + 夋 rút gọn từ 酸 (toan — axit). Wiktionary xác nhận ls=ic (hội ý). 羧 chỉ nhóm carboxyl (-COOH) trong hoá học hữu cơ. Chữ tạo muộn phục vụ thuật ngữ khoa học hiện đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 羧基是-COOH官能团。Suōjī shì COOH guānnéngtuán. thanh 1

    Nhóm carboxyl là nhóm chức -COOH.

  • 乙酸含有一个羧基。Yǐsuān hányǒu yí gè suōjī. thanh 3

    Axit axetic chứa một nhóm carboxyl.

  • 羧酸在有机化学中很重要。Suōsuān zài yǒujī huàxué zhōng hěn zhòngyào. thanh 1

    Axit carboxylic rất quan trọng trong hoá hữu cơ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 羊, hình dạng gần nhau

  • cùng âm suō, nghĩa hoàn toàn khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.