Nghĩa tiếng Việt
bỏ trốn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
遡 là chữ hình thanh hai lớp: dạng gốc 㴑 = 氵(nước, biểu nghĩa) + 㡿 (biểu âm). Dạng thông dụng hiện đại dùng 辶 (sước, biểu nghĩa: di chuyển) + 朔 (biểu âm). Cả hai đều là hình thanh, nghĩa cốt lõi là ngược dòng/truy nguyên.
Hán-Việt: tố
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tố": chữ 遡 mang 辶 (di chuyển) + 朔 (sóc — mồng một) — ngược dòng về mùng một, "tố" hành trình truy nguyên về điểm khởi đầu.
Gương Hán-Việt
tố trong "tố tụng" — âm tố của 遡 gợi hành động truy ngược về gốc rễ sự việc.
Mở khoá kiến thức
Biết 遡 giúp đọc văn ngôn cổ; chữ thông dụng hiện đại là 溯 (tố) trong 追溯 (truy tố, truy nguyên).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, chữ gốc là 㴑: 氵(nước) + 㡿 (biểu âm), nghĩa là đi ngược dòng nước. Dạng 遡 dùng 辶 (di chuyển) + 朔 (biểu âm, sóc). Chữ thông dụng hiện đại là 溯 (tra 溯). Nguồn: Digital Shinjigen 2017.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 遡流而上,尋找水源。
Ngược dòng lên thượng nguồn, tìm kiếm nguồn nước.
- 歷史學家遡源考察古代文明。
Nhà sử học truy nguyên khảo sát nền văn minh cổ đại.
- 遡字今多寫作溯。
Chữ 遡 ngày nay thường viết là 溯.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.