Từ vựng tiếng Trung
xīng

Nghĩa tiếng Việt

ngựa lông đỏ

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

骍 gồm 馬 (Mã, biểu nghĩa: ngựa) và 幸 (Hạnh, biểu âm, đọc gần xīng); chữ hình thanh. Nghĩa: ngựa lông đỏ; cũng chỉ màu đỏ nói chung (literary).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tinh": con ngựa (馬) "hạnh" (幸) may — ngựa đỏ được chọn cho tế lễ, màu may mắn.

Gương Hán-Việt

tinh — trong "骍旄" (tinh mao): cờ đỏ; ít dùng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 骍 giúp đọc cổ điển lễ nghi và chiến trận mô tả ngựa đỏ trong tế lễ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

骍 liushutong 1
Lưu thư thông (chữ tạo muộn)

Wiktionary xác nhận: 骍 (literary) có nghĩa là ngựa đỏ và màu đỏ. Bộ 馬 xác nhận liên quan đến ngựa. Chữ dùng trong văn ngôn mô tả ngựa chiến màu đỏ hồng cao quý. Lưu thư thông (Liushutong) còn lưu dạng cổ. Hay dùng trong tổ hợp 騂剛, 騂旄.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 骍是文言中指红色的马。xīng shì wényán zhōng zhǐ hóngsè de mǎ. thanh 1

    骍 trong văn ngôn chỉ con ngựa màu đỏ.

  • 古代天子以骍马祭祀。gǔdài tiānzǐ yǐ xīng mǎ jìsì. thanh 3

    Thiên tử cổ đại dùng ngựa đỏ để tế lễ.

  • 骍色象征吉祥与权贵。xīng sè xiàngzhēng jíxiáng yǔ quángui. thanh 1

    Màu đỏ ngựa 骍 tượng trưng cho may mắn và quyền quý.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 馬, cùng chỉ ngựa màu đỏ/hồng trong văn ngôn

  • là phần biểu âm của 骍, đọc hạnh

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.