Nghĩa tiếng Việt
hydradin (hoá học)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
肼 = ⺼ (Nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 井 (Tỉnh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ ⺼ xuất hiện vì đây là tên hoá học dùng bộ liên quan cơ thể, 井 cho âm đọc jǐng.
Hán-Việt: tỉnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tỉnh": ⺼ (thân thể) + 井 (tỉnh — giếng) — hydrazine 肼 như chất lỏng dưới giếng sâu, không màu nhưng có độc.
Gương Hán-Việt
tỉnh trong 肼 (tỉnh — hydrazine, chất hoá học)
Mở khoá kiến thức
Biết 肼 mở khoá 联氨/肼 (liên amine/hydrazine) trong hoá học công nghiệp và tên lửa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
肼 là chữ mới tạo để phiên âm tên hoá chất hydrazine (N₂H₄) trong tiếng Trung. Chữ hình thanh: ⺼ (nhục/thể) biểu nghĩa (vật chất/hoá học), 井 biểu âm. Không có hình thức tiểu triện — chữ tạo muộn trong thời hiện đại để phục vụ khoa học kỹ thuật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 肼是一种无色有毒的液体。
Hydrazine là chất lỏng không màu và có độc.
- 肼可用作火箭燃料。
Hydrazine có thể được dùng làm nhiên liệu tên lửa.
- 处理肼时需要格外小心。
Cần đặc biệt cẩn thận khi xử lý hydrazine.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.