Từ vựng tiếng Trung
jiē

Nghĩa tiếng Việt

thanh liêm; liêm khiết; thanh bạch

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

菨 là chữ hiếm thuộc bộ 艸, âm jiē. Không có phân tích cấu trúc hình thanh/hội ý trong nguồn học thuật hiện đại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tiết

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiết": chữ hiếm nhóm cỏ cây (艸) — gợi hình ảnh cây cỏ trong sạch, liêm khiết như tiết tháo.

Gương Hán-Việt

菨 ít dùng trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 菨 giúp nhận diện nhóm chữ hiếm về đức hạnh và tên thực vật cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không tìm thấy glyph origin từ Wiktionary cho 菨. Thuộc bộ 艸, âm jiē. Nghĩa ghi là thanh liêm, liêm khiết. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 菨是一个罕见的汉字。jiē shì yī gè hǎnjiàn de hànzì. thanh 1

    菨 là một chữ Hán hiếm gặp.

  • 菨字现代汉语中已不常用。jiē zì xiàndài hànyǔ zhōng yǐ bù chángyòng. thanh 1

    Chữ 菨 trong tiếng Trung hiện đại đã không còn thông dụng.

  • 古籍偶有菨字出现。gǔjí ǒu yǒu jiē zì chūxiàn. thanh 3

    Trong thư tịch cổ đại thỉnh thoảng có chữ 菨 xuất hiện.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jié (biến thể), rất thông dụng

  • cùng âm jié, nghĩa trong sạch

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.