Từ vựng tiếng Trung
jiān

Nghĩa tiếng Việt

nhỏ nhặt

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

戋 là chữ độc thể, bộ 戈 (qua). Wiktionary ghi đây là giản thể của 戔. Dạng cổ 戔 gồm hai cây kích (戈) chồng lên nhau, gợi ý vật nhỏ bé do chia cắt. Có ảnh giáp cốt văn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tiên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiên": hai cây kích (戈+戈) chồng nhau — vật bị "tiêm" cắt nhỏ, ít ỏi tầm thường.

Gương Hán-Việt

"tiên" là bộ thủ trong 钱 (tiền — tiền bạc), 浅 (thiển — nông cạn), 贱 (tiện — rẻ tiền)

Mở khoá kiến thức

Biết 戋 mở khoá hàng chục chữ có bộ thủ này: 钱 (tiền), 浅 (nông), 贱 (hèn), 残 (tàn), 践 (tiễn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

戋 oracle 1
Giáp cốt văn

Chữ 戋 là giản thể của 戔. Dạng cổ 戔 gồm hai bộ 戈 (qua — giáo, kích) chồng nhau, biểu thị vật bị chia cắt thành nhỏ bé. Có ảnh giáp cốt văn. Trong tiếng Trung hiện đại, 戋 dùng làm bộ phận trong nhiều chữ như 钱 (tiền), 浅 (thiển), 贱 (tiện).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 戋是贱、钱、浅等字的部件。Jiān shì jiàn, qián, qiǎn děnɡ zì de bùjiàn. thanh 1

    戋 là bộ phận cấu tạo của các chữ như 贱, 钱, 浅.

  • 戋本义是小、少,有微薄之意。Jiān běnyì shì xiǎo, shǎo, yǒu wēibó zhī yì. thanh 1

    Nghĩa gốc của 戋 là nhỏ, ít, mang ý nghĩa tầm thường.

  • 戋是戔的简化字。Jiān shì jiān de jiǎnhuà zì. thanh 1

    戋 là chữ giản thể của 戔.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ phận của 戋, nhưng khác nghĩa hoàn toàn

  • phồn thể của 戋, cùng nghĩa

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.