Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thi (đơn vị tính tiền tệ ở vùng giải phóng cũ của Trung Quốc bằng tổng giá cả của một số hiện vật)

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

饻 là chữ độc thể thuộc bộ 食 (thực, ăn). Cấu trúc nội bộ chưa rõ nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tích": bộ 食 (ăn) + âm tích — tích lũy từng đơn vị nhỏ như hạt gạo.

Gương Hán-Việt

饻 ít dùng; bộ 食 gặp trong 'thực phẩm'.

Mở khoá kiến thức

Biết bộ 食 mở ra: 飯 (phạn), 飲 (ẩm), 糧 (lương, lương thực).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

饻 không có nguồn từ nguyên Wiktionary. Thuộc bộ 食, âm Hán-Việt phục nguyên theo xī là 'tích'. Nghĩa ghi là đơn vị tính tiền tệ tại vùng giải phóng cũ của Trung Quốc. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 饻為舊時貨幣單位。xī wéi jiùshí huòbì dānwèi. thanh 1

    饻 là đơn vị tiền tệ thời cũ.

  • 饻字極為罕見。xī zì jí wéi hǎnjiàn. thanh 1

    Chữ 饻 cực kỳ hiếm gặp.

  • 食部之饻字已近失傳。shí bù zhī xī zì yǐ jìn shīchuán. thanh 2

    Chữ 饻 bộ 食 gần như đã thất truyền.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 食, đều là chữ liên quan đến thức ăn đồ uống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.