Nghĩa tiếng Việt
thi (đơn vị tính tiền tệ ở vùng giải phóng cũ của Trung Quốc bằng tổng giá cả của một số hiện vật)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
饻 là chữ độc thể thuộc bộ 食 (thực, ăn). Cấu trúc nội bộ chưa rõ nguồn học thuật.
Hán-Việt: tích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tích": bộ 食 (ăn) + âm tích — tích lũy từng đơn vị nhỏ như hạt gạo.
Gương Hán-Việt
饻 ít dùng; bộ 食 gặp trong 'thực phẩm'.
Mở khoá kiến thức
Biết bộ 食 mở ra: 飯 (phạn), 飲 (ẩm), 糧 (lương, lương thực).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
饻 không có nguồn từ nguyên Wiktionary. Thuộc bộ 食, âm Hán-Việt phục nguyên theo xī là 'tích'. Nghĩa ghi là đơn vị tính tiền tệ tại vùng giải phóng cũ của Trung Quốc. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 饻為舊時貨幣單位。
饻 là đơn vị tiền tệ thời cũ.
- 饻字極為罕見。
Chữ 饻 cực kỳ hiếm gặp.
- 食部之饻字已近失傳。
Chữ 饻 bộ 食 gần như đã thất truyền.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.