Nghĩa tiếng Việt
triền núi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嵴 là chữ tạo từ 山脊 (sơn tích — sống núi). Wiktionary ghi "From 山脊". Bộ 山 (sơn) biểu nghĩa chỉ địa hình núi. Nghĩa: sống núi (mountain ridge); trong sinh học: mào xương (crista); trong chiếu tướng: đỉnh gò.
Hán-Việt: tích
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Tích": bộ núi (山) — sống núi, đường lưỡi dao nhô lên của dãy núi; trong giải phẫu, 嵴 là mào xương nhô lên như sống núi nhỏ.
Gương Hán-Việt
Tích trong 嵴椎 (tích chuy) — xương sống; 肋嵴 (lặc tích) — gờ xương sườn
Mở khoá kiến thức
Biết 嵴 mở khoá thuật ngữ giải phẫu: 嵴椎 (xương sống), 线粒体嵴 (mào ty thể — mitochondrial crista) — gặp trong giáo trình sinh học tế bào.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 嵴 là chữ tạo từ 山脊 (sơn tích — sống núi), rút gọn thành một chữ. Bộ 山 biểu nghĩa chỉ địa hình núi. Nghĩa: sống núi, đường gờ nhô lên. Trong y học/sinh học: crista (mào — đường nhô lên của xương). Trong chiếu tướng học (palmistry): apex của gò tay. Không có ghi chép giáp cốt/kim văn — chữ tạo muộn. Chưa có nguồn học thuật.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 嵴是山脊的意思,指山的最高处。
嵴 có nghĩa là sống núi, chỉ phần cao nhất của núi.
- 线粒体嵴是细胞呼吸的重要部位。
Mào ty thể là bộ phận quan trọng của hô hấp tế bào.
- 嵴椎动物有脊柱。
Động vật có xương sống có cột sống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.