Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

triền núi

1 chữ13 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嵴 là chữ tạo từ 山脊 (sơn tích — sống núi). Wiktionary ghi "From 山脊". Bộ 山 (sơn) biểu nghĩa chỉ địa hình núi. Nghĩa: sống núi (mountain ridge); trong sinh học: mào xương (crista); trong chiếu tướng: đỉnh gò.

Hán-Việt: tích

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Tích": bộ núi (山) — sống núi, đường lưỡi dao nhô lên của dãy núi; trong giải phẫu, 嵴 là mào xương nhô lên như sống núi nhỏ.

Gương Hán-Việt

Tích trong 嵴椎 (tích chuy) — xương sống; 肋嵴 (lặc tích) — gờ xương sườn

Mở khoá kiến thức

Biết 嵴 mở khoá thuật ngữ giải phẫu: 嵴椎 (xương sống), 线粒体嵴 (mào ty thể — mitochondrial crista) — gặp trong giáo trình sinh học tế bào.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 嵴 là chữ tạo từ 山脊 (sơn tích — sống núi), rút gọn thành một chữ. Bộ 山 biểu nghĩa chỉ địa hình núi. Nghĩa: sống núi, đường gờ nhô lên. Trong y học/sinh học: crista (mào — đường nhô lên của xương). Trong chiếu tướng học (palmistry): apex của gò tay. Không có ghi chép giáp cốt/kim văn — chữ tạo muộn. Chưa có nguồn học thuật.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 嵴是山脊的意思,指山的最高处。Jǐ shì shānjǐ de yìsi, zhǐ shān de zuì gāo chù. thanh 3

    嵴 có nghĩa là sống núi, chỉ phần cao nhất của núi.

  • 线粒体嵴是细胞呼吸的重要部位。Xiànlìtǐ jǐ shì xìbāo hūxī de zhòngyào bùwèi. thanh 4

    Mào ty thể là bộ phận quan trọng của hô hấp tế bào.

  • 嵴椎动物有脊柱。Jǐzhuī dòngwù yǒu jǐzhù. thanh 3

    Động vật có xương sống có cột sống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng nghĩa sống lưng/sống núi, cùng âm jǐ, phổ biến hơn

  • cùng bộ 山, nghĩa gần (đỉnh núi)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.