Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

Nghĩa tiếng Việt

con tê giác

Âm Hán Việt

huỷ

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 兕 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
7 nét

兕 là chữ tượng hình — vẽ hình loài thú móng guốc lớn. Wiktionary xác nhận đây là chữ tượng hình (liushu: p). Nhiều giáp cốt văn đã ghi lại hình dạng chữ này.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Chữ này làm danh từ đứng độc lập hoặc làm thành phần trong các từ ghép cổ chỉ loài thú.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: huỷ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tị": hình con thú lớn móng guốc — 兕 là trâu rừng hay tê giác cổ đại, xuất hiện trong giáp cốt văn nhà Thương.

Gương Hán-Việt

"tị" trong "hổ tị" (虎兕, hổ và tê giác) — hình ảnh mãnh thú trong Luận Ngữ.

Mở khoá kiến thức

Biết 兕 giúp đọc điển cố trong Luận Ngữ (虎兕出於柙 — hổ tê giác sổng chuồng), Kinh Thi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

兕 oracle 1兕 oracle 2兕 oracle 3
Giáp cốt văn
兕 seal 1
Tiểu triện
兕 liushutong 1
Lục thư thông

Chữ tượng hình (象形). Giáp cốt văn ghi lại hình dáng con thú móng guốc lớn. Truyền thống coi 兕 là tê giác cái (Bencao Gangmu); nghiên cứu hiện đại cho rằng ban đầu chỉ trâu rừng (Schuessler, 2007). Nhiều giáp cốt và tiểu triện đã có dạng chữ này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3 thanh 4chū thanh 1 thanh 2xiá, thanh 2shì thanh 4shuí thanh 2zhī thanh 1guò? thanh 4

    Hổ tê giác sổng chuồng, lỗi của ai? (Luận Ngữ)

  • 兕觥是用兕角做成的酒杯。sìgōng shì yòng sì jiǎo zuòchéng de jiǔbēi. thanh 4

    Chén rượu 兕觥 được làm từ sừng兕.

  • 古代甲骨文中有兕的记载。gǔdài jiǎgǔwén zhōng yǒu sì de jìzǎi. thanh 3

    Giáp cốt văn cổ đại có ghi chép về兕.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm sì, nghĩa là số bốn — rất phổ biến

  • cùng nghĩa (tê giác), hay dùng hơn 兕 trong tiếng Hán hiện đại

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.