Nghĩa tiếng Việt
cái ống trúc (một nhạc cụ)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
筩 thuộc bộ 竹 (Trúc, tre), 13 nét. Không có phân tích Wiktionary. Tiểu triện còn lưu. Nghĩa là ống trúc dùng làm nhạc khí hoặc dụng cụ câu cá.
Hán-Việt: thúng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thúng": ống trúc (竹) rỗng như cái thúng — 筩 là ống tre, có thể dùng làm nhạc cụ.
Gương Hán-Việt
thúng — trong tiếng Việt 'thúng' là vật đựng hình tròn; 筩 gợi hình ống trụ rỗng bằng tre
Mở khoá kiến thức
Biết 筩 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 竹 chỉ nhạc cụ và dụng cụ làm từ ống tre.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có nguồn Wiktionary cho 筩. Bộ 竹 (trúc) xác nhận làm từ tre. Tiểu triện (hanziyuan) còn lưu hình dạng cổ. Nghĩa là ống trúc (bamboo pipe) dùng làm nhạc cụ hoặc móc câu. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 筩是古代用竹子制成的管状乐器。
筩 là nhạc khí hình ống làm từ tre trong thời cổ đại.
- 渔夫用筩作为鱼钩使用。
Người câu cá dùng 筩 làm móc câu.
- 筩属于竹部,与音乐和渔业相关。
筩 thuộc bộ 竹, liên quan đến âm nhạc và nghề cá.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.