Nghĩa tiếng Việt
thuế
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
稅 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: lúa/ngũ cốc) + 兌 (Đoái, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Hoà phản ánh thời cổ thuế được thu bằng lúa gạo, phần 兌 cho âm đọc.
Hán-Việt: thuế
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thuế": Lúa (禾) là thứ phải nộp (兌 — đổi, trao) cho nhà nước — hình ảnh nông dân cổ đại nộp thuế bằng thóc lúa.
Gương Hán-Việt
thuế — trong tiếng Việt: 'thuế má', 'nộp thuế', 'thuế thu nhập' — vay mượn trực tiếp từ Hán-Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 稅 mở khoá ngay từ 'thuế' trong tiếng Việt, cùng các từ Hán: 稅務 (thuế vụ), 納稅 (nộp thuế), 免稅 (miễn thuế).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 禾 (lúa, ngũ cốc — biểu nghĩa) + 兌 (biểu âm). Trong xã hội nông nghiệp cổ đại Trung Hoa, thuế được nộp bằng lúa gạo, nên bộ Hoà (禾) biểu nghĩa rất tự nhiên. Tiếng Việt vay mượn 稅 thành 'thuế' — phản ánh trực tiếp nghĩa gốc.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 每年都要按时缴稅。
Mỗi năm đều phải nộp thuế đúng hạn.
- 免稅商店里的商品比较便宜。
Hàng hóa trong cửa hàng miễn thuế rẻ hơn.
- 政府宣布降低所得稅。
Chính phủ tuyên bố giảm thuế thu nhập.
- 稅收是国家财政的主要来源。
Thu thuế là nguồn tài chính chủ yếu của nhà nước.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.