Từ vựng tiếng Trung
jiū

Nghĩa tiếng Việt

tiếng khóc hu hu

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

啾 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng/âm thanh) + 秋 (Thu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 口 gợi âm thanh phát ra, toàn chữ là từ tượng thanh: tiếng khóc trẻ em hoặc tiếng chim hót.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thu": miệng (口) kêu tiếng mùa thu (秋 — biểu âm) — 啾 là tiếng chim chiếu, tiếng khóc nhỏ.

Gương Hán-Việt

啾 ít dùng độc lập; dùng trong 啾啾 (thu thu — tiếng chim hót), 啁啾 (trêu thu — tiếng chim).

Mở khoá kiến thức

Biết 啾 mở khoá 啾啾 (tiếng chim hót ríu rít), 啁啾 (tiếng chim hót đa dạng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

啾 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 啾 là chữ hình thanh: 口 (khẩu, miệng) biểu nghĩa, 秋 biểu âm. Là từ tượng thanh: tiếng khóc nhỏ của trẻ, tiếng chíu chíu của chim non, hoặc tiếng hôn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 树丛中传来啾啾的鸟叫声。shùcóng zhōng chuánlái jiūjiū de niǎojiào shēng. thanh 4

    Từ trong bụi cây vọng lại tiếng chim hót ríu rít.

  • 婴儿发出啾啾的哭声。yīng'ér fāchū jiūjiū de kūshēng. thanh 1

    Em bé phát ra tiếng khóc oe oe nhỏ nhẹ.

  • 燕子在屋檐下啾啾叫着。yànzi zài wūyán xià jiūjiū jiàozhe. thanh 4

    Chim én hót ríu rít dưới mái hiên.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 口 và đều liên quan đến tiếng kêu

  • là thành phần biểu âm bên trong

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.