Từ vựng tiếng Trung
tòng

Nghĩa tiếng Việt

thương quá

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

恸 là giản thể của 慟. Anchor không cung cấp phân tích thành phần rõ ràng. Chữ có bộ 忄 (tâm — tâm trí, trái tim) biểu nghĩa, gợi cảm xúc đau thương. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thống

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thống": tim (忄) thống khổ — thống là đau đớn tột cùng, khóc lóc vì mất đi điều gì đó quan trọng nhất.

Gương Hán-Việt

"thống" trong 慟哭 (thống khốc — khóc nức nở vì đau thương)

Mở khoá kiến thức

Biết 恸 (thống) mở khoá 慟哭 (khóc nức nở), 悲恸 (bi thương tột độ), 大恸 (vô cùng đau thương).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

恸 seal 1
Tiểu triện

恸 là giản thể của 慟. Wiktionary không cung cấp phân tích hình-thanh cho 慟 trong anchor. Nghĩa: đau thương sâu sắc, bi thảm thống thiết. 慟哭 là khóc nức nở vì đau buồn tột cùng. Thường dùng trong văn ngôn và văn học cổ điển.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 听到噩耗,他放声恸哭。tīngdào èhào, tā fàngshēng tòngkū. thanh 1

    Nghe tin dữ, anh ấy bật khóc nức nở.

  • 她悲恸地跪在墓前。tā bēitòng de guì zài mù qián. thanh 1

    Cô ấy đau thương quỳ trước mộ phần.

  • 全场观众为之恸哭。quánchǎng guānzhòng wèi zhī tòngkū. thanh 2

    Toàn bộ khán giả đều khóc nức nở vì điều đó.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tòng, nhưng 痛 (bộ 疒) là đau thể xác; 恸 (bộ 心) là đau tinh thần

  • 慟 là phồn thể của 恸, cùng nghĩa — cần nhận ra mối liên hệ

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.