Nghĩa tiếng Việt
thôn xóm, nhà quê
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
邨 = 屯 (Đồn, biểu âm) + 邑 (Ấp, biểu nghĩa: khu dân cư, thành ấp); chữ hình thanh. 邑 ở vị trí bên phải thường viết thành bộ 阝phải (phụ). Dị thể của 村.
Hán-Việt: thôn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thôn" (theo nghĩa 村): bộ Ấp (邑 — khu dân cư) + âm Đồn — 邨 là nơi dân đồn trú thành làng xóm.
Gương Hán-Việt
"thôn" trong thôn làng, thôn xóm (thường viết 村 hơn là 邨 trong tiếng Việt hiện đại)
Mở khoá kiến thức
Biết 邨 giúp đọc địa danh Hồng Kông và văn cổ: 邨屋 (nhà thôn xóm), 渔邨 (làng chài).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 邑 (ấp, khu dân cư) là thành phần biểu nghĩa, 屯 là thành phần biểu âm. 邨 là dị thể cổ của 村 — cùng nghĩa thôn xóm, làng quê. Dạng tiểu triện đã thể hiện cấu trúc này. Trong chữ Hán hiện đại, 村 phổ biến hơn, 邨 còn dùng trong tên địa danh (đặc biệt ở Hồng Kông, Đài Loan).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他来自一个小邨。
Anh ấy đến từ một làng nhỏ.
- 邨里的老人很多。
Trong làng có nhiều người già.
- 这个渔邨很宁静。
Làng chài này rất yên tĩnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.