Từ vựng tiếng Trung
cūn

Nghĩa tiếng Việt

thôn xóm, nhà quê

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邨 = 屯 (Đồn, biểu âm) + 邑 (Ấp, biểu nghĩa: khu dân cư, thành ấp); chữ hình thanh. 邑 ở vị trí bên phải thường viết thành bộ 阝phải (phụ). Dị thể của 村.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thôn

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thôn" (theo nghĩa 村): bộ Ấp (邑 — khu dân cư) + âm Đồn — 邨 là nơi dân đồn trú thành làng xóm.

Gương Hán-Việt

"thôn" trong thôn làng, thôn xóm (thường viết 村 hơn là 邨 trong tiếng Việt hiện đại)

Mở khoá kiến thức

Biết 邨 giúp đọc địa danh Hồng Kông và văn cổ: 邨屋 (nhà thôn xóm), 渔邨 (làng chài).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邨 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 邑 (ấp, khu dân cư) là thành phần biểu nghĩa, 屯 là thành phần biểu âm. 邨 là dị thể cổ của 村 — cùng nghĩa thôn xóm, làng quê. Dạng tiểu triện đã thể hiện cấu trúc này. Trong chữ Hán hiện đại, 村 phổ biến hơn, 邨 còn dùng trong tên địa danh (đặc biệt ở Hồng Kông, Đài Loan).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他来自一个小邨。tā láizì yīgè xiǎo cūn. thanh 1

    Anh ấy đến từ một làng nhỏ.

  • 邨里的老人很多。cūn lǐ de lǎorén hěn duō. thanh 1

    Trong làng có nhiều người già.

  • 这个渔邨很宁静。zhège yú cūn hěn níngjìng. thanh 4

    Làng chài này rất yên tĩnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dị thể hiện đại phổ biến hơn, cùng nghĩa

  • thành phần biểu âm, dễ nhầm với chữ gốc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.