Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Động từ动词
tiǎn

Nghĩa tiếng Việt

nhục

Âm Hán Việt

thiểm

1 chữ8 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 忝 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
8 nét

忝 = 天 (Thiên, biểu âm) + 心 (Tâm, biểu nghĩa: tâm/lòng); chữ hình thanh. Bộ 心 gợi ý trạng thái tâm lý (xấu hổ/nhục), 天 cho âm đọc.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Động từ动词

Thường dùng làm phó từ đặt trước động từ để biểu thị sự khiêm tốn, tự hổ thẹn.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: thiểm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thỏm" (忝列): 心 (lòng) + 天 (biểu âm) — lòng thấy nhục (忝) vì biết mình chưa xứng với vị trí dưới trời (天).

Gương Hán-Việt

忝列 (thỏm liệt) — thẹn thùng được liệt vào; 忝居 (thỏm cư) — thẹn đang giữ vị trí

Mở khoá kiến thức

Biết 忝 mở khoá: 忝列 (khiêm tốn nói mình được xếp vào), 忝居 (khiêm tốn nói mình đang ở vị trí nào đó).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

忝 (tiǎn) theo Wiktionary là chữ hình thanh: 天 (thiên — biểu âm) + 心 (tâm — lòng/tâm hồn, biểu nghĩa). Nghĩa là nhục nhã, xấu hổ — thường dùng theo cách tự khiêm: 忝列 (thẹn thùng được xếp vào), 忝居 (thẹn thùng đang ở vị trí). Là cách nói khiêm tốn trong văn cổ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 忝列门下,请多关照。tiǎn liè ménxià, qǐng duō guānzhào. thanh 3

    Thẹn thùng được xếp vào môn hạ, xin nhiều lần nhờ cậy.

  • 忝居此位,实感惶恐。tiǎn jū cǐ wèi, shí gǎn huángkǒng. thanh 3

    Thẹn thùng giữ vị trí này, thực sự cảm thấy lo sợ.

  • 忝为先生,当尽心教导。tiǎn wéi xiānshēng, dāng jìnxīn jiàodǎo. thanh 3

    Thẹn thùng làm thầy, phải hết lòng dạy dỗ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tiǎn, khác nghĩa — 舔 là liếm, 忝 là nhục/thẹn

  • cùng âm tiǎn/tiǎn và cùng bộ 心 — 恬 là thản nhiên, 忝 là xấu hổ

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.