Nghĩa tiếng Việt
giáo ngắn cán sắt (binh khí cổ)
Âm Hán Việt
diên
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 金
- Số nét
- 14 nét
鋋 thuộc bộ 金 (kim/kim loại). Nghĩa: giáo ngắn, vũ khí ngắn để đâm; cũng nghĩa đâm xuyên.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm danh từ chỉ một loại binh khí cổ, thường dùng trong văn bản lịch sử.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: diên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiền": bộ 金 (kim loại), cây giáo ngắn (thiền) bằng kim loại, vũ khí cận chiến trong 戈鋋.
Gương Hán-Việt
ít dùng; 鋋 trong thơ văn cổ gắn với hình ảnh chiến trận
Mở khoá kiến thức
Biết 鋋 giúp đọc mô tả vũ khí trong thơ chiến trận cổ đại Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
鋋 thuộc bộ 金 (kim/kim loại), âm chán hoặc yán. Nghĩa: giáo ngắn (short spear), vũ khí cầm tay để đâm xuyên. Dùng trong từ 戈鋋 (giáo và các vũ khí ngắn). Âm Quảng Đông jin4/sin4.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 戈鋋並舉,武備森嚴。
Giáo và kích cùng nâng cao, vũ bị nghiêm ngặt.
- 鋋為短矛,利於近戰。
鋋 là giáo ngắn, lợi thế trong cận chiến.
- 古代士兵配備戈鋋等兵器。
Binh sĩ cổ đại được trang bị các vũ khí như 戈鋋.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.