Từ vựng tiếng Trung
shàn

Nghĩa tiếng Việt

sửa chữa

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

缮 = 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ, vải) + 善 (Thiện, biểu âm: shàn); chủ yếu là chữ hình thanh. Bộ 糸 liên quan đến vải vóc, ám chỉ hành động vá víu, sửa chữa; 善 chỉ âm đọc. Ngoài ra có thể hiểu theo hội ý: 'làm cho tốt lại' (善 = tốt).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thiện

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thiện": sợi tơ (糸) cần được thiện (善) — tu sửa lại cho tốt, như 修缮 (tu bổ công trình) hay 缮写 (chép lại văn bản).

Gương Hán-Việt

thiện — trong tiếng Việt: 修缮 (tu thiện/tu bổ) là từ Hán-Việt chỉ sửa chữa, bảo trì.

Mở khoá kiến thức

Biết 缮 giúp hiểu 修缮 (tu bổ, sửa chữa công trình) và 缮写 (chép lại, sao chép văn bản).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

缮 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 糸 (sợi tơ/vải) là thành phần biểu nghĩa, 善 (thiện — tốt) là thành phần biểu âm (shàn). Wiktionary cũng ghi nhận khả năng hội ý: 'tu sửa, làm cho tốt lại'. 缮 mang nghĩa tu bổ, sửa chữa, chép lại (văn bản). Glyph tiểu triện xác nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这座古建筑需要修缮。Zhè zuò gǔ jiànzhú xūyào xiūshàn. thanh 4

    Công trình cổ này cần được tu bổ.

  • 工人们正在修缮屋顶。Gōngrénmen zhèngzài xiūshàn wūdǐng. thanh 1

    Công nhân đang sửa chữa mái nhà.

  • 这份文件需要缮写一份副本。Zhè fèn wénjiàn xūyào shànxiě yī fèn fùběn. thanh 4

    Tài liệu này cần được chép lại một bản sao.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là bộ phận biểu âm của 缮, tự dạng lồng trong chữ

  • cùng âm shàn/thiện, nghĩa khác (bữa ăn, thức ăn)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.