Nghĩa tiếng Việt
đều, cùng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
佥 (dạng cổ 僉) = 亼 (Tập, hội tụ) + 兄 (Huynh, anh) viết đôi. Chữ hội ý — người ta hội tụ lại cùng trả lời, cùng nói một lời. Từ tiểu triện, cả chữ được viết lại thành 亼 + 吅 + 从.
Hán-Việt: thiêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thiêm" (佥): mọi người (兄×2) cùng tụ hội (亼) đồng lòng nói — đó là thiêm, tất cả đều nhất trí.
Gương Hán-Việt
thiêm — dùng trong "thiêm sự" (佥事, chức quan thời phong kiến), "thiêm đồng" (佥同, đồng thuận)
Mở khoá kiến thức
Biết 佥 mở khoá chức quan 佥事 (thiêm sự) trong sử Minh-Thanh và từ văn ngôn chỉ sự đồng thuận.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
佥 (僉) vốn là 亼 (Tập — tụ hội) và 兄 (Huynh — người trên) viết đôi, biểu thị nhiều người cùng đáp lại tiếng gọi, cùng nói một điều — nghĩa là "tất cả, đồng lòng". Từ tiểu triện được viết lại thành 亼 + 吅 (hai miệng nói) + 从 (hai người). Nghĩa: tất cả, cùng nhau, đồng lòng. Chữ văn ngôn cổ, ít dùng trong tiếng Trung hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 朝廷众臣佥同,支持这一决策。
Các quan triều đình đồng lòng, ủng hộ quyết sách này.
- 佥事是明代地方官员的职称之一。
Thiêm sự là một chức danh quan địa phương thời Minh.
- 众议佥同,此案就此定论。
Mọi người đồng lòng nhất trí, vụ án được kết luận.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.