Từ vựng tiếng Trung
shì

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố ceri, Ce

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铈 = 金/钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 市 (Thị, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Đây là chữ tạo hiện đại để chỉ nguyên tố ceri (Ce).

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thị

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thị": bộ 金 (kim loại) + 市 (thị — cho âm) — kim loại "thị" — 铈 là ceri, kim loại đất hiếm dùng trong đèn thắp sáng và chất xúc tác.

Gương Hán-Việt

thị trong "thị nguyên tố" (nguyên tố ceri)

Mở khoá kiến thức

Biết 铈 nhận diện bảng tuần hoàn tiếng Trung: 铈 (thị) = Ce = Cerium, số nguyên tử 58.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铈 là chữ hình thanh hiện đại: 金/钅 (kim loại — biểu nghĩa) + 市 (biểu âm, tr2=shì). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Chỉ nguyên tố ceri (Ce, số nguyên tử 58) — kim loại đất hiếm. Không có nguồn học thuật cổ điển.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铈是一種稀土金屬元素。Shì shì yī zhǒng xītǔ jīnshǔ yuánsù. thanh 4

    Ceri là một nguyên tố kim loại đất hiếm.

  • 铈的原子序數是58。Shì de yuánzǐ xùshù shì 58. thanh 4

    Số nguyên tử của ceri là 58.

  • 氧化铈常用於拋光劑。Yǎnghuà shì cháng yòng yú pāoguāngjì. thanh 3

    Cerium oxide thường dùng trong chất đánh bóng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 金, âm tiě — sắt — dễ nhầm trong bảng tuần hoàn

  • cùng bộ 金, nguyên tố caesium (Cs) — dễ nhầm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.