Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố cesi, Cs

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

铯 = 钅 (Kim, biểu nghĩa: kim loại) + 色 (Sắc, biểu âm); chữ hình thanh. Cấu trúc đặt tên nguyên tố hiện đại: bộ 钅 chỉ kim loại, 色 (sè) cho âm. Là tên tiếng Trung của nguyên tố caesium (Cs, số nguyên tử 55).

Hán-Việt: sac

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sắc": 铯 = kim loại 钅 + màu 色 — caesium tên từ màu xanh xám (caesius), bộ sắc màu nhắc đúng nguồn gốc tên gọi.

Gương Hán-Việt

"sắc" — dùng chủ yếu trong hoá học: 铯 (caesium, Cs)

Mở khoá kiến thức

Biết 铯 mở khoá: tên các nguyên tố kim loại kiềm trong tiếng Trung, 铯原子钟 (đồng hồ nguyên tử caesium).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

铯 là chữ hiện đại, tạo ra để phiên dịch caesium (Cs, số nguyên tử 55). Không có nguồn Wiktionary về lịch sử hình thể cổ. Theo mô hình đặt tên nguyên tố: 钅 (kim loại) + 色 (biểu âm, âm sè). Caesium được phát hiện năm 1860 bởi Bunsen và Kirchhoff qua phổ màu xanh — tên tiếng Latin caesius nghĩa là xanh xám. Chữ tạo muộn, chưa có nguồn học thuật về cổ hình.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 铯是一种活泼的碱金属。Sè shì yī zhǒng huópō de jiǎn jīnshǔ. thanh 4

    Caesium là một kim loại kiềm rất hoạt động.

  • 铯原子钟是目前最精确的计时工具。Sè yuánzǐ zhōng shì mùqián zuì jīngquè de jìshí gōngjù. thanh 4

    Đồng hồ nguyên tử caesium hiện là công cụ đo thời gian chính xác nhất.

  • 铯的熔点接近室温。Sè de róngdiǎn jiējìn shìwēn. thanh 4

    Điểm nóng chảy của caesium gần nhiệt độ phòng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm của 铯, đứng độc lập nghĩa là màu sắc

  • cùng nhóm nguyên tố (kim loại kiềm thổ), tên tương tự

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.