Nghĩa tiếng Việt
liếm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
舐 = 舌 (Thiệt, biểu nghĩa: lưỡi) + 氏 (Thị, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ lưỡi chỉ hành động liếm, 氏 cho âm gần với shì.
Hán-Việt: thị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thị": bộ 舌 (lưỡi) + 氏 (thị — họ) — con vật dùng lưỡi liếm con cái của "họ" mình, như bò mẹ liếm bê con.
Gương Hán-Việt
thị — hiếm dùng độc lập; thành ngữ 舐犊 (thị độc: liếm bê — tình mẫu tử)
Mở khoá kiến thức
Biết 舐 mở khoá thành ngữ 舐犊情深 (tình mẹ thương con sâu nặng) và 老牛舐犊.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh: 舌 biểu nghĩa chỉ lưỡi, 氏 biểu âm. Wiktionary ghi rằng Thuyết văn gốc dùng 舓 (phonetic 易) và 𦧇 (phonetic 也) — dạng 舐 với phonetic 氏 là hình thức chuẩn hóa sau. Nghĩa gốc: liếm bằng lưỡi. Thành ngữ 舐犊情深 (shì dú qíng shēn — tình mẹ liếm con bê: tình mẫu tử sâu nặng).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 母牛轻轻舐着小牛犊。
Bò mẹ nhẹ nhàng liếm bê con.
- 猫舐爪子是正常行为。
Mèo liếm chân là hành động bình thường.
- 舐犊情深,人皆有之。
Tình thương con sâu nặng, ai cũng có.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.