Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

ướt đẫm mồ hôi

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

溻 có bộ 氵(thuỷ, nước) biểu thị liên quan đến chất lỏng. Cấu tạo chi tiết chưa được CHISE phân tích. Nghĩa: ướt đẫm, đặc biệt ướt đẫm mồ hôi. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thấp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thấp": bộ 氵(thuỷ, nước) — mồ hôi "thấm" ướt đẫm toàn thân là 溻.

Gương Hán-Việt

thấp — liên quan âm với "ẩm thấp", "thấp ướt" trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 溻 giúp hiểu mô tả trạng thái ướt đẫm mồ hôi trong văn học Trung Quốc hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

溻 chỉ trạng thái ướt đẫm, thường dùng để tả ướt đẫm mồ hôi (溻湿). Wiktionary không cung cấp phân tích tự hình (rfdef). Bộ 氵 biểu thị liên quan đến nước. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他热得满身溻透了。tā rè de mǎn shēn tā tòu le. thanh 1

    Anh ấy nóng đến mức ướt đẫm cả người.

  • 衬衫被汗水溻湿。chènshān bèi hànshuǐ tā shī. thanh 4

    Áo sơ mi bị mồ hôi thấm ướt.

  • 夏天容易溻背。xiàtiān róngyì tā bèi. thanh 4

    Mùa hè dễ bị ướt đẫm lưng vì mồ hôi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tā, nhưng 塌 là sụp đổ, 溻 là ướt đẫm

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.