Nghĩa tiếng Việt
nghi ngờ, ngờ vực, hoài nghi
Âm Hán Việt
thao
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 17 nét
謟 thuộc bộ 言 (ngôn). Nghĩa: nịnh hót; hoặc ngờ vực, không chắc chắn.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ thể hiện trạng thái nghi ngờ hoặc không tin tưởng.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì, dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: thao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thao": lời nói (言) mơ hồ, nịnh nọt, nhớ "thao" như "thao thiết" (lời tâng bốc).
Gương Hán-Việt
thao: gặp trong "thao lược", "thao túng", không liên quan đến nghĩa nịnh hót.
Mở khoá kiến thức
Biết 謟 (thao) giúp đọc văn bản cổ về nghi ngờ hoặc nịnh hót trong triều đình.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Ngờ vực, không chắc (suspect, be uncertain). Bộ 言 biểu nghĩa chỉ lời nói/ngôn ngữ. Không có phân tích cấu trúc hợp thể.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 謟谄者,善于奉承。
Kẻ 謟谄 giỏi tâng bốc, nịnh hót.
- 古人以謟为恶德之一。
Người xưa coi 謟 là một trong những đức xấu.
- 謟疑之心不可有。
Không nên có lòng ngờ vực.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.