Từ vựng tiếng Trung
tāo

Nghĩa tiếng Việt

nghi ngờ, ngờ vực, hoài nghi

1 chữ17 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

謟 thuộc bộ 言 (ngôn). Wiktionary chỉ ghi {{Han etym}} không có phân tích cấu trúc. Nghĩa: nịnh hót; hoặc ngờ vực, không chắc chắn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thao

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thao": lời nói (言) mơ hồ, nịnh nọt — nhớ "thao" như "thao thiết" (lời tâng bốc).

Gương Hán-Việt

thao — gặp trong "thao lược", "thao túng" — không liên quan đến nghĩa nịnh hót.

Mở khoá kiến thức

Biết 謟 (thao) giúp đọc văn bản cổ về nghi ngờ hoặc nịnh hót trong triều đình.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi {{Han etym}} và nghĩa: nịnh hót (flatter); ngờ vực, không chắc (suspect, be uncertain). Bộ 言 biểu nghĩa chỉ lời nói/ngôn ngữ. Không có phân tích cấu trúc hợp thể. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 謟谄者,善于奉承。tāo chǎn zhě, shànyú fèngchéng. thanh 1

    Kẻ 謟谄 giỏi tâng bốc, nịnh hót.

  • 古人以謟为恶德之一。gǔrén yǐ tāo wéi è dé zhī yī. thanh 3

    Người xưa coi 謟 là một trong những đức xấu.

  • 謟疑之心不可有。tāo yí zhī xīn bù kě yǒu. thanh 1

    Không nên có lòng ngờ vực.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 言, cùng nghĩa nịnh hót — 諂 phổ biến hơn

  • cùng bộ 言, đều liên quan đến lời nói không trung thực

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.