Nghĩa tiếng Việt
tôi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
陞 thuộc bộ 阜 (đồi/bậc thang), chỉ hành động thăng tiến hoặc leo lên. Wiktionary không phân tích cấu trúc chi tiết. Là dạng đồng âm với 升 (thăng). Chỉ có hình lục thư thông, không có giáp cốt hay kim văn — chữ tạo muộn.
Hán-Việt: thăng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thăng": bộ bậc thang (阜) leo lên — quan thăng chức, bước từng bậc lên cao như leo đồi (阜).
Gương Hán-Việt
thăng — dùng trong từ Hán-Việt: thăng chức (陞職), thăng quan (陞官). Đồng âm với 升 (thăng, lên).
Mở khoá kiến thức
Biết 陞 (thăng) giúp nhận ra từ ghép thăng chức, thăng quan — bộ 阜 gợi hình ảnh leo bậc thang quan lại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary không phân tích glyph cho 陞. Chữ thuộc bộ 阜 (đồi, bậc thang lên), âm shēng, nghĩa là thăng tiến, leo lên, tương đương với 升. Chỉ có hình lục thư thông — chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他因为工作出色而陞职了。
Anh ấy được thăng chức vì làm việc xuất sắc.
- 陞官发财是旧时很多人的梦想。
Thăng quan phát tài là ước mơ của nhiều người thời xưa.
- 古代科举制度是陞官的主要途径。
Khoa cử thời cổ là con đường chính để thăng quan.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.