Từ vựng tiếng Trung
chún

Nghĩa tiếng Việt

đôi môi

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脣 = 辰 (Thìn, biểu âm) + 肉 (Nhục, biểu nghĩa: mô mềm); chữ hình thanh. 辰 cho âm đọc, 肉 (月) chỉ đây là bộ phận thịt mềm của cơ thể — đôi môi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: than

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thần": 辰 (Thìn — địa chi con rồng) + 月/肉 (nhục — thịt) → đôi môi mềm mại như da thịt, vận động như rồng uốn lượn khi nói chuyện.

Gương Hán-Việt

thần — trong "thần khẩu" (lời nói từ miệng); môi trong y học cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 脣 (thần) giúp đọc văn ngôn về giải phẫu cổ và hiểu từ ghép như 脣亡齒寒 (thần vong xỉ hàn — môi mất thì răng lạnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

脣 seal 1
Tiểu triện
脣 liushutong 1
Lục thư thông

脣 là dạng truyền thống của 唇 (môi). Theo Wiktionary, chữ được cấu tạo theo kiểu hình thanh: 辰 (thìn) cho âm, 肉 (nhục) biểu nghĩa 'mô thịt mềm'. Hình tiểu triện còn lưu lại trên hanziyuan.net cho thấy cấu trúc này khá ổn định từ thời tiền Tần. Đôi môi (脣) là bộ phận thịt mềm bao quanh miệng, liên quan mật thiết đến phát âm và ăn uống.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的脣色很好看。Tā de chún sè hěn hǎokàn. thanh 1

    Màu môi của cô ấy rất đẹp.

  • 脣亡齒寒是一個成語。Chún wáng chǐ hán shì yīgè chéngyǔ. thanh 2

    'Môi mất răng lạnh' là một thành ngữ.

  • 他脣邊帶著微笑。Tā chún biān dàizhe wēixiào. thanh 1

    Khóe môi anh ấy mang theo nụ cười.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 唇 là dạng giản thể/thông dụng của 脣, cùng nghĩa 'môi', dễ nhầm lẫn

  • cùng có thành phần 辰, hình dạng gần giống nếu không chú ý bộ 肉

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.