Từ vựng tiếng Trung
shěn

Nghĩa tiếng Việt

tỉ mỉ; thẩm tra, xét hỏi kỹ

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

谉 có bộ 讠(ngôn, lời nói), gợi ý liên quan đến quá trình ngôn ngữ/thẩm vấn. Cấu tạo đầy đủ chưa được CHISE và Wiktionary phân tích. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thẩm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thẩm": bộ 讠(ngôn, lời) — "thẩm" vấn là hỏi đi hỏi lại, xét tỉ mỉ từng lời khai.

Gương Hán-Việt

thẩm — trong 審問 (thẩm vấn), 審查 (thẩm tra)

Mở khoá kiến thức

Biết 谉 giúp nhận diện từ liên quan đến thẩm vấn, điều tra trong văn bản pháp lý cổ.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

谉 chỉ việc thẩm tra, xét hỏi tỉ mỉ. Bộ 讠(ngôn) gợi ý quá trình hỏi đáp, thẩm vấn. Wiktionary không có entry cho chữ này. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo và lịch sử chữ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 谉字表示仔细审查的意思。shěn zì biǎoshì zǐxì shěnchá de yìsi. thanh 3

    Chữ 谉 chỉ việc xét hỏi kỹ lưỡng.

  • 古代官员谉问证人。gǔdài guānyuán shěn wèn zhèngrén. thanh 3

    Quan lại thời xưa thẩm vấn nhân chứng.

  • 谉与审义近。shěn yǔ shěn yì jìn. thanh 3

    谉 và 审 gần nghĩa nhau (đều chỉ xét hỏi kỹ).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shěn, cùng nghĩa thẩm tra; 谉 là dạng cổ/ít dùng hơn

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.