Từ vựng tiếng Trung
shí

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

鉐 thuộc bộ Kim (金, kim loại), chưa có phân tích thành phần học thuật chi tiết. Bộ thủ Kim khẳng định liên quan đến kim loại.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: thạch

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thạch": bộ Kim (金, kim loại) + âm thạch — kết hợp kim loại với đá gợi loại hợp kim cứng như đá; 鍮鉐 là hợp kim đồng vàng quý.

Gương Hán-Việt

thạch kim — thạch trong 'thạch kim' (kim loại cứng như đá); 鍮鉐 là đồng thau cổ

Mở khoá kiến thức

Biết 鉐 (thạch) trong từ 鍮鉐 — giúp đọc sách kim loại học và công nghệ cổ đại Trung Quốc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

鉐 (thạch) thuộc bộ Kim (金). Wiktionary ghi hai cách đọc: (1) shí — chỉ dùng trong 鍮鉐 (thoa thạch, loại đồng vàng cổ); (2) zú — là họ tên. Chưa có phân tích từ nguyên cụ thể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 鍮鉐,古代一种铜金合金,色泽如金。Tōu shí, gǔdài yī zhǒng tóng jīn héjīn, sèzé rú jīn. thanh 1

    Thoả thạch — loại hợp kim đồng vàng cổ đại, màu sắc như vàng.

  • 鉐字见于古代金属冶炼文献。Shí zì jiàn yú gǔdài jīnshǔ yěliàn wénxiàn. thanh 2

    Chữ 鉐 xuất hiện trong văn hiến luyện kim cổ đại.

  • 此字属金部,专用于鍮鉐一词。Cǐ zì shǔ jīn bù, zhuānyòng yú tōu shí yī cí. thanh 3

    Chữ này bộ Kim, chuyên dùng trong từ 鍮鉐.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm thạch/shí, nhưng bộ Thạch (đá), không phải bộ Kim

  • luôn đi cùng trong từ 鍮鉐, cùng bộ Kim

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.