Nghĩa tiếng Việt
một loại đồ sành sứ nhỏ để đựng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
炻 có bộ 火 (hoả, lửa) bên trái và 石 (thạch, đá) bên phải, kết hợp hội ý: lửa nung đá tạo ra đồ sành. Không có dữ liệu hình thanh chính thức.
Hán-Việt: thạch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Thạch": lửa (火) nung đá (石) → đồ sành sứ — nhớ qua ảnh đồ gốm lửa-đá.
Gương Hán-Việt
thạch (thạch) — liên quan đá và vật liệu nung
Mở khoá kiến thức
Biết 炻 mở khoá nhận diện thuật ngữ vật liệu gốm sứ trong văn bản kỹ thuật Hán ngữ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có dữ liệu Wiktionary cho 炻. Từ cấu trúc 火 + 石 suy ra đây là chữ tạo muộn dùng cho khái niệm đồ sành sứ (stoneware) — sản phẩm nung lửa từ đá. Chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 炻器是介于陶器和瓷器之间的陶瓷。
Đồ sành là loại gốm nằm giữa đất nung và sứ.
- 炻器耐高温。
Đồ sành chịu được nhiệt độ cao.
- 这个茶壶是炻器做的。
Ấm trà này làm bằng đồ sành.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.