Từ vựng tiếng Trung
tuō

Nghĩa tiếng Việt

giao phó

1 chữ5 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

讬 = 言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 乇 (Trạch, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 言 xác nhận nghĩa liên quan đến lời nói, giao phó bằng lời; 乇 cung cấp âm đọc tuō.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thác

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thác": dùng lời nói (言) để giao phó — 讬/託 là hành động nói lời ủy thác, nhờ cậy người khác giữ gìn điều gì.

Gương Hán-Việt

thác — dùng trong "ký thác" (gửi gắm), "tín thác" (tin tưởng giao phó), "ủy thác" (nhờ người làm thay)

Mở khoá kiến thức

Biết 讬 (thác) mở khóa: 托付 (giao phó), 拜托 (nhờ vả), 委托 (ủy thác), 信托 (tín thác).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

讬 seal 1
Tiểu triện

Chữ hình thanh: 言 (ngôn) biểu nghĩa chỉ lời nói, 乇 biểu âm. 讬 là dạng giản lược của 託, nghĩa là giao phó, nhờ vả, ủy thác. Wiktionary cung cấp phân tích đầy đủ cho dạng chuẩn 託. Dạng tiểu triện còn lưu lại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他把孩子讬付给邻居照顾。Tā bǎ háizi tuōfù gěi línjū zhàogù. thanh 1

    Anh ấy giao phó việc trông trẻ cho hàng xóm.

  • 拜讬,请帮我转交这封信。Bài tuō, qǐng bāng wǒ zhuǎnjiāo zhè fēng xìn. thanh 4

    Phiền bạn, nhờ chuyển giúp tôi bức thư này.

  • 讬人情办事是传统文化中的常见现象。Tuō rénqíng bànshì shì chuántǒng wénhuà zhōng de chángjiàn xiànxiàng. thanh 1

    Nhờ mối quan hệ để giải quyết việc là hiện tượng phổ biến trong văn hóa truyền thống.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • phồn thể của 讬, cùng nghĩa hoàn toàn

  • đồng âm tuō, nghĩa đỡ/ủy thác (dạng thông dụng hiện đại)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.