Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Động từ动词
sǎ靸

Nghĩa tiếng Việt

lê, kéo lê; giày, dép

Âm Hán Việt

táp

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
革
Số nét
12 nét

靸 thuộc bộ 革 (cách, da thuộc). Không có dữ liệu cấu trúc chi tiết từ CHISE (chỉ {{Han etym}} rỗng). Chữ liên quan đến dép, giày đế phẳng và cách đi lê thê. Có hình tiểu triện.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Động từ动词

Thường làm động từ chỉ hành động đi giày lê gót hoặc danh từ chỉ loại giày dép nhẹ.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: táp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "táp": Da (革) kéo lê trên đất — 靸 là đôi dép đế mỏng kéo lê, hoặc đi dép chân bước lướt. Có hình tiểu triện.

Gương Hán-Việt

táp — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 靸 giúp đọc văn học cổ Trung Hoa miêu tả cách đi đứng và trang phục đôi chân.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

靸 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 靸 mang nghĩa giày trẻ em đế mỏng, hoặc cách đi lê bước chân kéo giày. Thuộc bộ 革 (da thuộc). Có hình tiểu triện. Chưa có phân tích cấu tạo chi tiết.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 靸鞋是古代的一種拖鞋。Sǎ xié shì gǔdài de yī zhǒng tuōxié. thanh 3

    靸鞋 là một loại dép thời cổ đại.

  • 她靸著拖鞋走來走去。Tā sǎzhe tuōxié zǒulái zǒuqù. thanh 1

    Cô ấy đi lê thê đôi dép đây đó.

  • 靸屬於革部漢字。Sǎ shǔyú gé bù hànzì. thanh 3

    靸 là chữ Hán thuộc bộ cách (da thuộc).

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 鞋

    cùng bộ 革, đều liên quan đến giày dép

  • 靴

    cùng bộ 革, đều là loại giày

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.