Từ vựng tiếng Trung
pín

Nghĩa tiếng Việt

thường; sự lặp lại

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

頻 ban đầu là chữ hội ý: người (頁) đứng ở mép nước (涉), nghĩa gốc 'bên bờ'. Sau bỏ bộ 氵 để chuyên dùng nghĩa 'thường xuyên, liên tục'. Wiktionary xếp ic nhưng không có lsCodes rõ ràng trong dữ liệu — xử lý là độc thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tần

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'tần': đầu người (頁) đứng mãi ở bờ nước — bờ nào cũng ghé, ghé mãi nên thành 'thường xuyên'.

Gương Hán-Việt

'tần' trong 'tần suất', 'tần số', 'tần xuất'

Mở khoá kiến thức

Biết 頻 mở khoá: 頻率 (tần suất), 頻道 (kênh truyền hình), 頻繁 (thường xuyên), 高頻 (tần số cao).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

頻 bigseal 1
Đại triện

Theo Wiktionary, 頻 ban đầu là biến thể của 瀕 (cận thủy), chữ hội ý: người (頁 — đầu người) đứng ở mép nước (涉). Nghĩa mở rộng từ 'ở mép, sắp tới' sang 'lặp lại nhiều lần'. Bộ nước 氵 bị bỏ để phân biệt cách dùng 'thường xuyên'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她頻繁地發信息。Tā pínfán de fā xìnxī. thanh 1

    Cô ấy thường xuyên nhắn tin.

  • 這個詞出現的頻率很高。Zhège cí chūxiàn de pínlǜ hěn gāo. thanh 4

    Từ này có tần suất xuất hiện rất cao.

  • 頻道已經換了。Píndào yǐjīng huàn le. thanh 2

    Kênh truyền hình đã đổi rồi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • bản giản thể của 頻, dễ nhầm khi đọc văn bản hiện đại

  • cùng bộ 頁 và cùng âm pín, nghĩa khác (cau mày)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.