Từ vựng tiếng Trung
pín

Nghĩa tiếng Việt

(xem: phi tần 妃嬪)

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

嫔 = 女 (Nữ, biểu nghĩa: phụ nữ) + 賓 (Tân, biểu âm: bīn); chữ hình thanh. Bộ 女 cho biết đây là loại phụ nữ trong cung đình, 賓 chỉ âm đọc và cũng gợi ý 'quy thuận, phục tùng'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tần

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tần": người nữ (女) quy thuận như khách tân (賓) trong cung — 嫔妃 là phi tần, cung nữ bậc cao trong hoàng cung.

Gương Hán-Việt

tần — trong tiếng Việt: 嫔妃 (tần phi) là từ Hán-Việt chỉ phi tần trong hoàng cung.

Mở khoá kiến thức

Biết 嫔 giúp hiểu cấp bậc hậu cung: 皇后 (hoàng hậu) → 贵妃 (quý phi) → 嫔 (tần) → 贵人.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

嫔 oracle 1嫔 oracle 2嫔 oracle 3嫔 oracle 4
Giáp cốt văn
嫔 seal 1
Tiểu triện
嫔 liushutong 1嫔 liushutong 2嫔 liushutong 3嫔 liushutong 4
Lục thư thông

Chữ hình thanh: 女 (nữ — phụ nữ) là thành phần biểu nghĩa, 賓 (tân — khách, quy thuận) là thành phần biểu âm. Wiktionary ghi nhận 賓 cũng có nghĩa 'quy thuận, phục tùng', nên 嫔 ám chỉ 'người phụ nữ quy phục trong cung'. Giáp cốt văn, tiểu triện, lục thư thông đều xác nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她被封为嫔妃。Tā bèi fēng wéi pínfēi. thanh 1

    Bà ấy được phong làm tần phi.

  • 嫔妃们住在后宫。Pínfēimen zhù zài hòugōng. thanh 2

    Các tần phi sống trong hậu cung.

  • 她从宫女升为嫔。Tā cóng gōngnǚ shēng wéi pín. thanh 1

    Bà ấy từ cung nữ được thăng lên bậc tần.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 女, đều chỉ cấp bậc phụ nữ trong cung — 妃 cao hơn 嫔

  • cùng âm pín, nghĩa khác (thường xuyên)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.