Nghĩa tiếng Việt
khí độc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
祲 có bộ 示 (thị — thần linh, nghi lễ), gợi liên quan đến điềm báo và tâm linh. Cấu trúc chi tiết không có trong CHISE. Chữ chỉ khí độc, điềm gở, sinh khí âm u. Có dạng tiểu triện.
Hán-Việt: tẩm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tẩm": bộ 示 (Thị — thần linh) + âm jìn → khí xấu ngấm vào không gian, điềm gở từ thần linh.
Gương Hán-Việt
Không có từ Hán-Việt thông dụng
Mở khoá kiến thức
Biết 祲 giúp đọc cổ văn miêu tả điềm báo chiến tranh, dịch bệnh và thảm họa tự nhiên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
祲 (jìn) thuộc bộ 示 (thần linh/lễ nghi), chỉ khí xấu, điềm gở hoặc sinh khí âm u báo điềm xấu. Wiktionary không có mục từ này. Có dạng tiểu triện. Chữ dùng trong văn học cổ miêu tả điềm báo và khí trời. Chưa có nguồn học thuật xác nhận.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 古人观察云气,以祲判断吉凶。
Người xưa quan sát mây khí, dùng 祲 để đoán điềm lành dữ.
- 战场上祲气弥漫,令人心寒。
Chiến trường 祲 khí độc lan tràn, khiến người ta lạnh lòng.
- 祲属示部,含凶险之气,见于古代占卜文献。
祲 thuộc bộ 示, mang khí hung hiểm, xuất hiện trong văn bản chiêm bốc cổ đại.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.