Nghĩa tiếng Việt
trọng tải
Âm Hán Việt
tải, tái, tại
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 車
- Số nét
- 13 nét
載 là chữ hình thanh: 車 (Xa, biểu nghĩa: xe) + 𢦏 (biểu âm). Xe chở hàng — nghĩa gốc là chất lên xe vận chuyển.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ hàng hóa hoặc phương tiện vận chuyển.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Hán-Việt: tải, tái, tại
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tải": xe 車 chở tải — xe chở hàng tải nặng trên đường, từ đó suy ra ý nghĩa vận chuyển, ghi chép.
Gương Hán-Việt
tải trọng (載重), chuyên tải (轉載), ký tải (記載) — chữ 載 phổ biến trong vận chuyển và ghi chép
Mở khoá kiến thức
Biết 載 mở khóa: 記載 (ghi chép), 下載 (tải xuống), 載重 (tải trọng), 運載 (vận chuyển), 刊載 (đăng tải).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
載 là chữ hình thanh gồm 車 (xe) cho nghĩa và 𢦏 cho âm. Nghĩa gốc là chất hàng lên xe, vận chuyển. Có đủ dạng từ giáp cốt, kim văn đến tiểu triện và Lục thư thông. Ba âm: zài (chở, ghi chép), zài (ghi chép), zǎi (đơn vị năm, 10^44).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這輛卡車滿載貨物。
Chiếc xe tải này chở đầy hàng hóa.
- 歷史書上有記載這件事。
Sách sử có ghi chép về sự việc này.
- 你可以在這裡下載軟件。
Bạn có thể tải phần mềm ở đây.
- 千載難逢的機會不能錯過。
Cơ hội nghìn năm có một không thể bỏ lỡ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.