Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词Phó từ副词
qīng

Nghĩa tiếng Việt

ánh sáng

Âm Hán Việt

khánh, khinh

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 輕 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
14 nét

輕 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe kéo nhẹ) + 巠 (biểu âm, cho âm qīng/khinh); chữ hình thanh. Nghĩa gốc là xe ngựa nhỏ, nhẹ (xe trận bỏ bớt đồ nặng); từ đó mở rộng sang nghĩa 'nhẹ, không nặng'.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词Phó từ副词

Thường làm tính từ đứng trước danh từ hoặc làm phó từ đứng trước động từ để chỉ mức độ nhẹ nhàng.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: khánh, khinh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khinh": xe (車) + âm khinh (巠) — chiếc xe "khinh" là xe chiến nhẹ, phi nhanh như gió; cái gì khinh là cái gì không nặng nề.

Gương Hán-Việt

khinh — dùng trong "khinh thường" (xem nhẹ), "khinh công" (võ thuật), "khinh kỵ" (kỵ binh nhẹ)

Mở khoá kiến thức

Biết 輕/轻 (khinh) mở khoá hàng chục từ ghép: 輕鬆 (nhẹ nhàng), 輕視 (khinh thường), 年輕 (trẻ tuổi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

輕 seal 1
Tiểu triện

輕 (Hán-Việt: khinh, đọc qīng) gốc là chữ hình thanh: 車 (xa, xe ngựa) biểu nghĩa, 巠 cho âm. Nghĩa ban đầu là xe kéo nhẹ — loại xe chiến đấu bỏ bớt trang bị để di chuyển nhanh; từ đó phát triển nghĩa 'nhẹ, dễ dàng, không đáng kể'. Tiểu triện ghi nhận dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 這個箱子很輕,我一個人能搬。zhège xiāngzi hěn qīng, wǒ yīgè rén néng bān. thanh 4

    Cái hộp này rất nhẹ, tôi một mình có thể mang được.

  • 年輕人要珍惜時間。niánqīng rén yào zhēnxī shíjiān. thanh 2

    Người trẻ tuổi cần trân trọng thời gian.

  • 輕聲說話,不要吵醒孩子。qīngshēng shuōhuà, bùyào chǎo xǐng háizi. thanh 1

    Nói khẽ thôi, đừng đánh thức trẻ dậy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • dạng giản thể của 輕, cùng nghĩa

  • cùng âm qīng, nghĩa trong sáng — dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.